Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

high tide

/'hai'taid/

danh từ

  • lúc thuỷ triều lên cao
  • (nghĩa bóng) tột đỉnh, điểm cao nhất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...