high trajectory
cụm từ
- quỹ đạo cao (trong nghiên cứu, chỉ mức độ phát triển hoặc sử dụng tăng cao)
- high trajectory of addictive use: quỹ đạo cao của việc sử dụng gây nghiện
- high trajectory shot: cú sút có quỹ đạo cao
- đường bay cao (trong thể thao hoặc vật lý)
Trái nghĩa
low trajectorydeclining trajectory