high treason
/'hai'tri:zn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
high treason
/'hai'tri:zn/
danh từ
- tội phản quốc, tội phản nghịch
Từ điển Anh–Việt
112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...