Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

high treason

/'hai'tri:zn/

danh từ

  • tội phản quốc, tội phản nghịch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...