Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

high-blower

/'hai,blouə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

high-blower

/'hai,blouə/

danh từ

  • con ngựa hay khịt mũi to
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...