Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

high-born

/'haibɔ:n/

tính từ

  • thuộc dòng dõi (quý phái)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...