Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

high-bred

/'haibred/

tính từ

  • nòi, thuộc giống tốt (ngựa...)
  • quý phái
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...