Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

high-coloured

/'hai'kʌləd/

tính từ

  • đỏ bừng, đỏ gay
  • hồng hào (mặt) có màu thẫm; có màu sặc sỡ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...