Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

high-grade

/'haigreid/

tính từ

  • hảo hạng; cấp cao
Định nghĩa tiếng Anh

s. surpassing in quality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...