Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

high-hat

/'hai'hæt/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người trịch thượng

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) trịch thượng
  • học làm sang

ngoại động từ

  • đối xử trịch thượng, chơi trịch thượng (với ai)

nội động từ

  • tỏ vẻ trịch thượng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...