Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

high-jumper

/'hai,dʤʌmpə/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) vận động viên nhảy cao
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...