high-keyed
/'hai'ki:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
high-keyed
/'hai'ki:d/
tính từ
- cao giọng
- dễ xúc động, dễ xúc cảm; dễ bị kích động thần kinh ((cũng) high-strung)
Định nghĩa tiếng Anh
s. (of persons) excitable