high-life
/'hailaif/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
high-life
/'hailaif/
tính từ
- sống sang trọng xa hoa
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...