high-mindedly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
high-mindedly
//
* phó từ- cao thượng, cao cả
Định nghĩa tiếng Anh
r in a high-minded manner
Từ điển Anh–Việt
112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a high-minded manner
Đang tải...