Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

high-muck-a-muck

/'hai,mʌkə'mʌk/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người quyền cao chức trọng
  • người hay lên mặt ta đây quan to
Định nghĩa tiếng Anh

n. an arrogant or conceited person of importance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...