Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

high-octane

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

high-octane

//

* tính từ
  • có trị số ốc-tan cao
Định nghĩa tiếng Anh

s. used of gasoline; having a high octane number s. vigorously energetic or forceful

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...