Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

high-pitched

/'hai'pitʃt/

tính từ

  • cao, the thé (âm thanh)
  • dốc (mái nhà...)
  • (nghĩa bóng) cao quý, cao thượng, cao cả
Định nghĩa tiếng Anh

s. set at a sharp or high angle or slant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...