Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

high-powered

/'hai'pauəd/

tính từ

  • chức trọng quyền cao
  • rất mạnh, có công suất lớn
Định nghĩa tiếng Anh

s. (used of microscopes) capable of a high degree of magnification

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...