high-priced
/'hai'praist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
high-priced
/'hai'praist/
tính từ
- đắt, giá cao
Định nghĩa tiếng Anh
s having a high price
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s having a high price
Đang tải...