Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

high-priced

/'hai'praist/

tính từ

  • đắt, giá cao
Định nghĩa tiếng Anh

s having a high price

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...