Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

high-principled

//

* tính từ
  • khả kính, đáng kính
Định nghĩa tiếng Anh

s. having high principles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...