Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

high-proof

/'haipru:f/

-proof) /'haipru:f/

tính từ

  • có nồng độ rượu cao
Định nghĩa tiếng Anh

a. Highly rectified; very strongly alcoholic; as,\n high-proof spirits.\na. So as to stand any test.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...