Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

high-ranker

/'hai,ræɳkiɳ/

danh từ

  • người ở địa vị cao, cán bộ cao, quan to
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...