Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

high-ranking

/'hai,ræɳkiɳ/

tính từ

  • ở địa vị cao, cấp cao
Định nghĩa tiếng Anh

s at an elevated level in rank or importance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...