Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

high-ranking

/'hai,ræɳkiɳ/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

high-ranking

/'hai,ræɳkiɳ/

tính từ

  • ở địa vị cao, cấp cao
Định nghĩa tiếng Anh

s at an elevated level in rank or importance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...