Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

high-spirited

/'hai'spiritid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

high-spirited

/'hai'spiritid/

tính từ

  • dũng cảm, can đảm
  • cao quý, cao thượng, cao cả
Định nghĩa tiếng Anh

s joyously unrestrained

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...