Từ điển Anh–Việt

112,426 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

high-stepper

/'hai'stepə/

danh từ

  • loại ngựa bước cao (khi đi hoặc chạy thường giơ cao chân)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...