Từ điển Anh–Việt

112,426 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

high-stepping

//

* tính từ
  • (ngựa) giơ cao chân
Định nghĩa tiếng Anh

s having or moving with a high step

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...