Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

high-tail

/'hai,teil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

high-tail

/'hai,teil/

nội động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) rút lui hết sức nhanh, rút lui bán sống bán chết
Định nghĩa tiếng Anh

v retreat at full speed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...