Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

high-tail

/'hai,teil/

nội động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) rút lui hết sức nhanh, rút lui bán sống bán chết
Định nghĩa tiếng Anh

v retreat at full speed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...