Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

high-tech

//

* tính từ
  • sản xuất theo công nghệ cao
Định nghĩa tiếng Anh

a. resembling or making use of highly advanced technology or devices

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...