Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

high-tension

/'hai'tenʃn/

tính từ

  • (điện học) có thế cao, cao thế
Định nghĩa tiếng Anh

a. subjected to or capable of operating under relatively high voltage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...