Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

high-test

/'hai'test/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

high-test

//

* tính từ
  • qua một thử thách khó khăn
  • điểm cao nhất; đỉnh điểm; tột điểm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...