Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

highflown

/'haifloun/

tính từ

  • kêu, khoa trương
  • bốc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...