Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

highflyer

/'haiflaiə/

danh từ

  • người nhiều tham vọng
  • người viển vông
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person of great ability and ambition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...