Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

highflyer

/'haiflaiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

highflyer

/'haiflaiə/

danh từ

  • người nhiều tham vọng
  • người viển vông
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person of great ability and ambition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...