Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

highflying

/'hai'flaiiɳ/

tính từ

  • nhiều tham vọng
  • viển vông
Định nghĩa tiếng Anh

s moving upward or along at a considerable height\ns extravagant or ambitious or extreme in aims or opinions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...