Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

highjacker

/'hai,dʤækə/
Biến thể từ highjackers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

highjacker

/'hai,dʤækə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ chuyên chặn xe cộ để ăn cướp (chủ yếu là xe của bọn buôn rượu lậu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who uses force to take over a vehicle (especially an airplane) in order to reach an alternative destination n. a holdup man who stops a vehicle and steals from it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...