highjacking
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
highjacking
//
* danh từ- vụ cướp máy bay, vụ bắt cóc máy bay, vụ không tặc
Định nghĩa tiếng Anh
-ing form of highjack n seizure of a vehicle in transit either to rob it or divert it to an alternate destination v take arbitrarily or by force