Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

highjacking

//

* danh từ
  • vụ cướp máy bay, vụ bắt cóc máy bay, vụ không tặc
Định nghĩa tiếng Anh

-ing form of highjack\nn seizure of a vehicle in transit either to rob it or divert it to an alternate destination\nv take arbitrarily or by force

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...