Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

highjacking

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

highjacking

//

* danh từ
  • vụ cướp máy bay, vụ bắt cóc máy bay, vụ không tặc
Định nghĩa tiếng Anh

-ing form of highjack n seizure of a vehicle in transit either to rob it or divert it to an alternate destination v take arbitrarily or by force

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...