highjinks
/'hai'dʤiɳks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
highjinks
/'hai'dʤiɳks/
danh từ
- trò vui tếu, trò đùa nhộn
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...