highlight disparities
Nghĩa thường dùng
“The report aims to highlight disparities in education.”Báo cáo nhằm nêu bật sự chênh lệch trong giáo dục.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The report aims to highlight disparities in education.”Báo cáo nhằm nêu bật sự chênh lệch trong giáo dục.
Đang tải...