highlight
Đang hiển thị mục gốc highlight cho “highlight that”.
Nghĩa thường dùng
“The report highlights several concerns.”Báo cáo làm nổi bật một số mối quan ngại.
Từ điển Anh–Việt
112.184 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc highlight cho “highlight that”.
“The report highlights several concerns.”Báo cáo làm nổi bật một số mối quan ngại.
Đang tải...