Từ điển Anh–Việt

112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hight

/hait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hight

/hait/

động tính từ quá khứ

  • (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca);(đùa cợt) gọi là, tên là
Định nghĩa tiếng Anh

n. A variant of Height. imp. of Hight p. p. of Hight v. t. & i. To be called or named. v. t. & i. To command; to direct; to impel. v. t. & i. To commit; to intrust. v. t. & i. To promise.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...