Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hight

/hait/

động tính từ quá khứ

  • (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca);(đùa cợt) gọi là, tên là
Định nghĩa tiếng Anh

n. A variant of Height.\nimp. of Hight\np. p. of Hight\nv. t. & i. To be called or named.\nv. t. & i. To command; to direct; to impel.\nv. t. & i. To commit; to intrust.\nv. t. & i. To promise.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...