Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27100

hilariously

//

* phó từ
  • vui nhộn, vui tươi
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a hilarious manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...