Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hilariously

/hi'lɛəriəsli/ phổ biến #27100
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hilariously

//

* phó từ
  • vui nhộn, vui tươi
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a hilarious manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...