hilariously
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hilariously
//
* phó từ- vui nhộn, vui tươi
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a hilarious manner
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a hilarious manner
Đang tải...