Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hilariousness

/hi'leəriəsnis/

danh từ

  • tính vui vẻ, tính vui nhộn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...