hilarity
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hilarity
/hi'læriti/
danh từ
- sự vui vẻ, sự vui nhộn
Định nghĩa tiếng Anh
n. great merriment
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. great merriment
Đang tải...