Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hilarity

/hi'læriti/ TOEFL phổ biến #24090
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hilarity

/hi'læriti/

danh từ

  • sự vui vẻ, sự vui nhộn
Định nghĩa tiếng Anh

n. great merriment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...