Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #24090

hilarity

/hi'læriti/

danh từ

  • sự vui vẻ, sự vui nhộn
Định nghĩa tiếng Anh

n. great merriment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...