Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hilary

/'hiləri/

danh từ

  • hilary term học kỳ chính thức (ở các trường đại học Anh, bắt đầu từ tháng 1)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...