Từ điển Anh–Việt

112,528 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hillfort

//

* danh từ
  • đỉnh đồi có hào lũy bao quanh (đặc điểm của thời kỳ đồ sắt ở Tây Âu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...