Từ điển Anh–Việt

112,528 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hilloa

/hi'lou/

thán từ

  • này!, này ông ơi!, này bà ơi!...
  • chà!, trời ơi (ngạc nhiên)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...