Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hillside

/'hil'said/ Collins ★ phổ biến #6756
Biến thể từ hillsides số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hillside

/'hil'said/

danh từ

  • sườn đồi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the side or slope of a hill

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...