Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #6756

hillside

/'hil'said/

danh từ

  • sườn đồi
Biến thể từ hillsides số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the side or slope of a hill

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...