hillside
/'hil'said/
danh từ
- sườn đồi
Biến thể từ
hillsides số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. the side or slope of a hill
109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the side or slope of a hill
Đang tải...