hillside
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hillside
/'hil'said/
danh từ
- sườn đồi
Định nghĩa tiếng Anh
n. the side or slope of a hill
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the side or slope of a hill
Đang tải...