hilltop
//
* danh từ- đỉnh đồi
Biến thể từ
hilltops số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. the peak of a hill
109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the peak of a hill
Đang tải...