Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hilum

/'hailəm/

danh từ, số nhiều hila /'hailə/

  • (thực vật học) rốn hạt
Định nghĩa tiếng Anh

n. the scar on certain seeds marking its point of attachment to the funicle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...