Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

himation

/hi'mætiɔn,-әn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

himation

//

* danh từ
  • mảnh vải hình chữ nhật quấn quanh người và qua vai trái ở Hy Lạp cổ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...