himyarite
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
himyarite
//
* danh từ- người thuộc dòng dõi cổ xưa của người Nam ả Rập* tính từ, cũng himyaritic
- (thuộc) người Himiarit hoặc ngôn ngữ của họ
Từ điển Anh–Việt
111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...