Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hindermost

/'haindmoust/

tính từ

  • ở xa nhất phía đằng sau; sau cùng
Định nghĩa tiếng Anh

s located farthest to the rear

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...